booby hatch

booby hatch

A man was once confined to a booby hatch.

Định nghĩa

Danh từ (thông tục, mang tính miệt thị): - Nhà thương điên, trại tâm thần: "Booby hatch" một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một bệnh viện tâm thần hoặc nơi chữa trị cho những người vấn đề về tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị đưa vào nhà thương điên sau khi suy sụp tinh thần.)
  • (Họ đùa rằng văn phòng giống như một trại tâm thần vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, hài hước hoặc châm biếm, nhưng có thể gây khó chịu tính miệt thị đối với người mắc bệnh tâm thần.
  • "to be in the booby hatch": ở trong trại tâm thần.
    • After the accident, he spent a month in the booby hatch. (Sau tai nạn, anh ta đãtrong trại tâm thần một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Booby (danh từ): từ lóng chỉ người ngốc nghếch, vụng về.
  • Hatch (danh từ): cửa sập, cửa hầm (trong từ ghép "booby hatch" không liên quan đến nghĩa gốc của "hatch").
  • Loony bin (danh từ, lóng): từ đồng nghĩa với "booby hatch", cũng mang tính miệt thị.
  • Madhouse (danh từ, lóng): nhà thương điên, nơi hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Asylum (danh từ): trại tị nạn, nhưng trong ngữ cảnh này bệnh viện tâm thần (ít mang tính miệt thị hơn).
  • Mental hospital (danh từ): bệnh viện tâm thần (trang trọng hơn).
  • Psychiatric ward (danh từ): khu tâm thần (trong bệnh viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "booby hatch".
Thành ngữ liên quan
  • To be a few bricks short of a load: thiếu một vài viên gạch so với tải trọng (ám chỉ người không được minh mẫn).
    • He's a few bricks short of a load, but not enough to be in the booby hatch. (Anh ta hơi thiếu tỉnh táo, nhưng chưa đến mức phải vào trại tâm thần.)
  • To lose one's marbles: mất trí, hóa điên.
    • After the stress, she felt like she was losing her marbles and heading for the booby hatch. (Sau căng thẳng, ấy cảm thấy như mình sắp mất trí tiến thẳng đến nhà thương điên.)